ác nhân

ác nhân

Một ác nhân trong truyện cổ tích thường có nụ cười gian xảo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người độc ác, kẻ xấu xa: "ác nhân" chỉ người tính cách hung dữ, tàn nhẫn, thường làm điều hại người, trái với đạo đức.
    • Kẻ phạm tội ác: "ác nhân" cũng được dùng để gọi những kẻ gây ra tội lỗi nghiêm trọng, gây đau khổ cho người khác.
dụ sử dụng
  • (Kẻ xấu xa trong truyện cổ thường nhận hậu quả xứng đáng.)
  • (Hắn nổi tiếng người độc áckhu vực đó.)
  • (Kẻ phạm tội ác đã bị xét xử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ác nhân thủ ác": kẻ làm điều ác, thường dùng trong văn học cổ.

    • Ác nhân thủ ác, cuối cùng cũng gặp báo ứng. (Kẻ làm ác cuối cùng sẽ chịu quả báo.)
  • "bất phân ác nhân": không phân biệt kẻ ác, thường dùng để chỉ sự thiếu công bằng.

    • Pháp luật không bất phân ác nhân, ai phạm tội cũng bị xử. (Luật pháp không dung thứ kẻ ác, ai phạm tội đều bị trừng phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ác (tính từ): xấu xa, độc ác gốc của "ác nhân".

    • Tính ác của hắn khó sửa đổi. (Bản tính xấu xa của hắn khó thay đổi.)
  • Thiện nhân (danh từ): người tốt, người hiền lànhtrái nghĩa với "ác nhân".

    • Thiện nhân luôn được mọi người yêu quý. (Người tốt luôn được yêu mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Kẻ ác: người làm điều xấu, tàn nhẫn.
  • Người xấu: người đạo đức kém, gây hại.
  • Phạm nhân: người phạm tội, nhưng nhấn mạnh khía cạnh pháp lý.
Thành ngữ liên quan
  • Ác nhân tự hại thân: kẻ ác tự gây hại cho chính mình.
    • Hắn không nghe lời khuyên, cuối cùng ác nhân tự hại thân. (Hắn tự làm hại mình hành động xấu xa.)